嫺適 xián shì · nhàn thích Hán Việt: nhàn thích · Pinyin: xián shì Tổng quan Cấu tạo: 嫺 (nhàn) + 適 (thích)Pinyinxián shìHán Việtnhàn thíchCấu tạo嫺 + 適 · nhàn + thích nghĩa thành phần: nhàn + thích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹安详。Tân Hoa Tự Điển 1.犹安详。