娼女

chāng nǚxướng nữ

Hán Việt: xướng nữ · Pinyin: chāng nǚ

Tổng quan

gái mại dâm

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.歌舞女艺人; 卖淫的女性。

Cấu tạo: 娼 (xướng) + 女 (nữ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kỹ nữ
  • Tần suất từ gái mại dâm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.歌舞女艺人; 卖淫的女性。

Eng

  • Cihui prostitute
  • Tần suất từ prostitute

Đức

  • Handedict Hure, Dirne, Prostituierte, Freudenmädchen

Từ liên quan

Gần nghĩa

女主 · 女之 · 女书 · 女人 · 女仆 · 女优 · 女伴 · 女伶