娼婦
xướng phụ
Hán Việt: xướng phụ · Pinyin: chāng fù
Tổng quan
gái mại dâm
Nghĩa
Việt
- Cihui gái mại dâm
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 妓女; 用做辱骂妇女的詈词。
- Tân Hoa Tự Điển 1.妓女。 2.用做辱骂妇女的詈词。
Eng
- CC-CEDICT prostitute
- Cihui prostitute
ja
- JMdict prostitute