娼妇

chāng fùxướng phụ

Hán Việt: xướng phụ · Pinyin: chāng fù

Tổng quan

đồ đĩ; đồ điếm (dùng để chửi)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.妓女。 2.用做辱骂妇女的詈词。

Cấu tạo: 娼 (xướng) + 婦 (phụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gái mại dâm
  • Tần suất từ con chó sói cái, con chồn cái ((thường) bitch wolf; bitch fox), khuốm chyến yêu luộng con mụ lẳng lơ dâm đảng; con mụ phản trắc, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), nuôi) chó đẻ; đồ điếm
  • Biên soạn 娼婦 hāngfù n. bitch; whore

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.妓女。 2.用做辱骂妇女的詈词。
  • Kaggle Zh-Vi bitch

Eng

  • JMdict prostitute
  • Cihui prostitute
  • Tần suất từ 娼婦 hāngfù n. bitch; whore

ja

  • JMdict 娼婦(しょうふ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

妇人 · 妇女 · 妇好 · 妇孺 · 妇幼 · 妇弟 · 妇检 · 妇科