娼家

chāng jiā xướng gia

Hán Việt: xướng gia · Pinyin: chāng jiā

Tổng quan

nhà thổ

Cấu tạo: (xướng) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà thổ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原指以歌舞为业的人家,后谓妓院; 指妓女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.原指以歌舞为业的人家,后谓妓院。 2.指妓女。

Eng

  • CC-CEDICT brothel
  • Cihui brothel

ja

  • JMdict brothel