娼家
xướng gia
Hán Việt: xướng gia · Pinyin: chāng jiā
Tổng quan
nhà thổ
1.原指以歌舞为业的人家,后谓妓院。 2.指妓女。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chủ chứa
- Tần suất từ nhà thổ
- Biên soạn 娼家 hāngjiā n. brothel keeper
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.原指以歌舞为业的人家,后谓妓院。 2.指妓女。
Eng
- JMdict brothel
- Cihui brothel
- Tần suất từ 娼家 hāngjiā n. brothel keeper
Đức
- Handedict Kupplerin
ja
- JMdict 娼家(しょうか)