娼門 chāng mén · xướng môn Hán Việt: xướng môn · Pinyin: chāng mén Tổng quan Cấu tạo: 娼 (xướng) + 門 (môn)Pinyinchāng ménHán Việtxướng mônCấu tạo娼 + 門 · xướng + môn nghĩa thành phần: xướng + môn Nghĩa EngCihui 娼門 chāngmén p.w. house of prostitution