婀娜

ē nuó a na

Hán Việt: a na · Pinyin: ē nuó

Tổng quan

(dáng vẻ của phụ nữ) duyên dáng | thanh lịch | yểu điệu thướt tha; tha thướt (tư thái)。(舊讀ěnuǒ)(姿態)柔軟而美好。 婀娜多姿。 thướt tha yểu điệu.

Cấu tạo: (a) + (na)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (dáng vẻ của phụ nữ) duyên dáng | thanh lịch | yểu điệu thướt tha; tha thướt (tư thái)。(舊讀ěnuǒ)(姿態)柔軟而美好。 婀娜多姿。 thướt tha yểu điệu.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 輕盈柔美的樣子。《樂府詩集.卷七三.雜曲歌辭一三.古辭.焦仲卿妻》:「四角龍子幡,婀娜隨風轉。」三國魏.曹植〈洛神賦〉:「華容婀娜,令我忘餐。」也作「阿那」、「妸娜」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧读ěnuǒ;(姿态)柔软而美好:~多姿|体态~。

Eng

  • CC-CEDICT (of a woman's bearing) graceful|elegant|lithe
  • Cihui (of a woman's bearing) graceful; elegant; lithe

ja

  • JMdict coquettish|charming|seductive|beautiful|graceful