婁公 lóu gōng · lâu công Hán Việt: lâu công · Pinyin: lóu gōng Tổng quan Cấu tạo: 婁 (lâu) + 公 (công)Pinyinlóu gōngHán Việtlâu côngCấu tạo婁 + 公 · lâu + công nghĩa thành phần: lâu + công