婆兒

pó ér bà nhi

Hán Việt: bà nhi · Pinyin: pó ér

Tổng quan

Cấu tạo: (bà) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 妻,老婆; 年老的妇人; 指女仆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.妻,老婆。 2.年老的妇人。 3.指女仆。