婆兒

pó ér bà nhi

Hán Việt: bà nhi · Pinyin: pó ér

Tổng quan

Cấu tạo: (bà) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對婦女的稱呼。《金瓶梅》第三五回:「拏銀子到房中與他娘子兒說:『老兒不發狠,婆兒沒布裙。』」