婆利师 bà lợi sư Hán Việt: bà lợi sư Tổng quan bà lợi sư (植物)花名。見婆師迦條。☸ Cấu tạo: 婆 (bà) + 利 (lợi) + 师 (sư)Hán Việtbà lợi sưCấu tạo婆 + 利 + 师 · bà + lợi + sư nghĩa thành phần: bà + lợi + sư Nghĩa ViệtCihui bà lợi sư (植物)花名。見婆師迦條。☸