婆哆 bà sỉ Hán Việt: bà sỉ Tổng quan bà đa (人名)長者名,譯曰軍。見阿育王經七。☸ Cấu tạo: 婆 (bà) + 哆 (sỉ)Hán Việtbà sỉCấu tạo婆 + 哆 · bà + sỉ nghĩa thành phần: bà + sỉ Nghĩa ViệtCihui bà đa (人名)長者名,譯曰軍。見阿育王經七。☸