婆姨

pó yí bà di

Hán Việt: bà di · Pinyin: pó yí

Tổng quan

(tiếng địa phương) vợ | người phụ nữ đã kết hôn

Cấu tạo: (bà) + (di)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tiếng địa phương) vợ | người phụ nữ đã kết hôn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 已婚的婦女。如:「這位婆姨的夫家是做貿易買賣的。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。泛指妇女; 方言。妻子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。泛指妇女。 2.方言。妻子。

Eng

  • CC-CEDICT (dialect) wife|married woman
  • Cihui (dialect) wife; married woman