婆婆嘴

pó pó zuǐ bà bà chủy

Hán Việt: bà bà chủy · Pinyin: pó pó zuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (bà) + (bà) + (chủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 说话絮叨的嘴:一张~;指说话絮叨的人。

Eng

  • Cihui 婆婆嘴 ópozuǐ n. nagging/garrulous person; nagging tongue M:¹zhāng