婆婆嘴

pó pó zuǐbà bà chủy

Hán Việt: bà bà chủy · Pinyin: pó pó zuǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

说话絮叨的嘴:一张~; 指说话絮叨的人。

Cấu tạo: 婆 (bà) + 婆 (bà) + 嘴 (chủy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lắm lời
  • Biên soạn nagging/garrulous person; nagging tongue M:¹zhāng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 说话絮叨的嘴:一张~; 指说话絮叨的人。

Eng

  • Cihui 婆婆嘴 ópozuǐ n. nagging/garrulous person; nagging tongue M:¹zhāng

Từ liên quan

Gần nghĩa

婆婆家 · 婆婆妈妈 · 婆婆 · 婆婆伽梨 · 婆婆和和 · 婆婆即寂光 · 婆婆多 · 婆婆镜