婆婆多 bà bà đa Hán Việt: bà bà đa Tổng quan Cấu tạo: 婆 (bà) + 婆 (bà) + 多 (đa)Hán Việtbà bà đaTừ loạithànhCấu tạo婆 + 婆 + 多 · bà + bà + đa nghĩa thành phần: bà + bà + đa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quá nhiều quan điểmBiên soạn v.p. too many viewsEngCihui 婆婆多 ópo duō v.p. too many views Từ liên quan Gần nghĩa婆婆家 · 婆婆妈妈 · 婆婆 · 婆婆伽梨 · 婆婆和和 · 婆婆即寂光 · 婆婆嘴 · 婆婆镜