婆婆家
bà bà gia
Hán Việt: bà bà gia · Pinyin: pó pó jiā
Tổng quan
nhà mẹ chồng; nhà chồng。婆家。
Nghĩa
Việt
- Cihui nhà mẹ chồng; nhà chồng。婆家。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"婆家"。
Eng
- Cihui 婆婆家 ópojiā n. husband's mother's family