婆官 pó guān · bà quan Hán Việt: bà quan · Pinyin: pó guān Tổng quan Cấu tạo: 婆 (bà) + 官 (quan)Pinyinpó guānHán Việtbà quanCấu tạo婆 + 官 · bà + quan nghĩa thành phần: bà + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指传说中的风神孟婆。Tân Hoa Tự Điển 1.指传说中的风神孟婆。