婆尼

bà ni

Hán Việt: bà ni

Tổng quan

bà ni (人名)Bāni,大臣名。譯曰辯了。見西域記五。☸

Cấu tạo: (bà) + (ni)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bà ni (人名)Bāni,大臣名。譯曰辯了。見西域記五。☸