婆律 pó lǜ · bà luật Hán Việt: bà luật · Pinyin: pó lǜ Tổng quan Cấu tạo: 婆 (bà) + 律 (luật)Pinyinpó lǜHán Việtbà luậtCấu tạo婆 + 律 · bà + luật nghĩa thành phần: bà + luật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 香名。即龙脑香,亦名冰片。Tân Hoa Tự Điển 1.香名。即龙脑香,亦名冰片。