婆母
bà mẫu
Hán Việt: bà mẫu · Pinyin: pó mǔ
Tổng quan
mẹ chồng, mẹ v
Nghĩa
Việt
- Cihui mẹ chồng, mẹ v
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 丈夫的母亲。
- Tân Hoa Tự Điển 1.丈夫的母亲。
Eng
- Cihui 婆母 ómǔ n. mother-in-law M:²wèi
Hán Việt: bà mẫu · Pinyin: pó mǔ
mẹ chồng, mẹ v