婆沙 bà sa Hán Việt: bà sa Tổng quan (雜語)Vibhāṣā,譯曰說。見毘婆沙條。☸ Cấu tạo: 婆 (bà) + 沙 (sa)Hán Việtbà saCấu tạo婆 + 沙 · bà + sa nghĩa thành phần: bà + sa Nghĩa ViệtCihui (雜語)Vibhāṣā,譯曰說。見毘婆沙條。☸Tần suất từ [bktd] bà sa (雜語)Vibhāṣā,譯曰說。見毘婆沙條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa婆沙波 · 婆沙論 · 婆 · 婆利 · 婆南 · 婆叉 · 婆吒 · 婆哆