婆留

pó liú bà lưu

Hán Việt: bà lưu · Pinyin: pó liú

Tổng quan

Cấu tạo: (bà) + (lưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 五代吴越王钱閔小名。閔初生,父将弃于井,祖母(一说邻媪)强留之,故名"婆留"; 借指吴越之地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.五代吴越王钱閔小名。閔初生,父将弃于井,祖母(一说邻媪)强留之,故名"婆留"。 2.借指吴越之地。