婆私 bà tư Hán Việt: bà tư Tổng quan bà tư (人名)婆私吒之略。婆羅門名。見婆私吒條。☸ Cấu tạo: 婆 (bà) + 私 (tư)Hán Việtbà tưCấu tạo婆 + 私 · bà + tư nghĩa thành phần: bà + tư Nghĩa ViệtCihui bà tư (人名)婆私吒之略。婆羅門名。見婆私吒條。☸