婆罗门僧

bà la môn tăng

Hán Việt: bà la môn tăng

Tổng quan

bà la môn tăng (雜語)婆羅門之本形行佛道者。尊勝經序曰:「婆羅門僧,佛陀波利。」☸

Cấu tạo: (bà) + (la) + (môn) + (tăng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bà la môn tăng (雜語)婆羅門之本形行佛道者。尊勝經序曰:「婆羅門僧,佛陀波利。」☸