婆罗诃

bà la ha

Hán Việt: bà la ha

Tổng quan

bà la ha (雜名)Bālāha,馬王名。見婆羅條。☸

Cấu tạo: (bà) + (la) + (ha)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bà la ha (雜名)Bālāha,馬王名。見婆羅條。☸