婆耶

bà da

Hán Việt: bà da

Tổng quan

bà da (雜語)Payas,水之異名。涅槃經十三曰:「言是水,或言波尼,(中略)或言婆耶。」☸

Cấu tạo: (bà) + (da)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bà da (雜語)Payas,水之異名。涅槃經十三曰:「言是水,或言波尼,(中略)或言婆耶。」☸