婆陟 bà trắc Hán Việt: bà trắc Tổng quan bà trắc (人名)見唄匿條。☸ Cấu tạo: 婆 (bà) + 陟 (trắc)Hán Việtbà trắcCấu tạo婆 + 陟 · bà + trắc nghĩa thành phần: bà + trắc Nghĩa ViệtCihui bà trắc (人名)見唄匿條。☸