婉儀 wǎn yí · uyển nghi Hán Việt: uyển nghi · Pinyin: wǎn yí Tổng quan Cấu tạo: 婉 (uyển) + 儀 (nghi)Pinyinwǎn yíHán Việtuyển nghiCấu tạo婉 + 儀 · uyển + nghi nghĩa thành phần: uyển + nghi