婉告 uyển cáo Hán Việt: uyển cáo Tổng quan Cấu tạo: 婉 (uyển) + 告 (cáo)Hán Việtuyển cáoCấu tạo婉 + 告 · uyển + cáo nghĩa thành phần: uyển + cáo Nghĩa EngCihui 婉告 ǎngào v. politely notify