婉妗 uyển cấm Hán Việt: uyển cấm Tổng quan Cấu tạo: 婉 (uyển) + 妗 (cấm)Hán Việtuyển cấmCấu tạo婉 + 妗 · uyển + cấm nghĩa thành phần: uyển + cấm