婉妙

wǎn miàouyển diệu

Hán Việt: uyển diệu · Pinyin: wǎn miào

Tổng quan

ngọt ngào

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.美好; 美妙。

Cấu tạo: 婉 (uyển) + 妙 (diệu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mượt mà
  • Cihui đáng yêu (của âm thanh và giọng nói)
  • Biên soạn 婉妙 wǎnmiào s.v. sweet (of sounds)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.美好; 美妙。

Eng

  • Cihui sweet; soft; lovely (of sounds and voices)

Từ liên quan

Gần nghĩa

妙中 · 妙供 · 妙倫 · 妙假 · 妙光 · 妙典 · 妙印 · 妙叶