婉婵 uyển thiền Hán Việt: uyển thiền Tổng quan Cấu tạo: 婉 (uyển) + 婵 (thiền)Hán Việtuyển thiềnCấu tạo婉 + 婵 · uyển + thiền nghĩa thành phần: uyển + thiền