婉媚
uyển mị
Hán Việt: uyển mị · Pinyin: wǎn mèi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 柔顺谄媚; 柔美。
- Tân Hoa Tự Điển 1.柔顺谄媚。 2.柔美。
Eng
- Cihui 婉媚 ǎnmèi s.v. <wr.> gentle and charming
Hán Việt: uyển mị · Pinyin: wǎn mèi