婉容
uyển dung
Hán Việt: uyển dung · Pinyin: wǎn róng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 和婉的容態。《禮記.祭義》:「有愉色者必有婉容。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 和顺的仪容; 女官名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.和顺的仪容。 2.女官名。
Hán Việt: uyển dung · Pinyin: wǎn róng