婉愜 wǎn qiè · uyển khiếp Hán Việt: uyển khiếp · Pinyin: wǎn qiè Tổng quan Cấu tạo: 婉 (uyển) + 愜 (khiếp)Pinyinwǎn qièHán Việtuyển khiếpCấu tạo婉 + 愜 · uyển + khiếp nghĩa thành phần: uyển + khiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 和婉惬当。Tân Hoa Tự Điển 1.和婉惬当。