婉慧 wǎn huì · uyển tuệ Hán Việt: uyển tuệ · Pinyin: wǎn huì Tổng quan Cấu tạo: 婉 (uyển) + 慧 (tuệ)Pinyinwǎn huìHán Việtuyển tuệCấu tạo婉 + 慧 · uyển + tuệ nghĩa thành phần: uyển + tuệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 柔美聪慧。Tân Hoa Tự Điển 1.柔美聪慧。