婉拒
uyển cự
Hán Việt: uyển cự · Pinyin: wǎn jù
Tổng quan
từ chối khéo léo
以委婉的方式拒绝:~谢礼。
委婉拒絕。如:「對於別人不合理的要求,我們應該婉拒。」也作「婉謝」。
Nghĩa
Việt
- Cihui từ chối một cách duyên dáng
- Tần suất từ từ chối khéo léo , từ chối một cách duyên dáng
- Biên soạn 婉拒 wǎnjù v. tactfully decline
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 委婉拒絕。如:「對於別人不合理的要求,我們應該婉拒。」也作「婉謝」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 以委婉的方式拒绝:~谢礼。
Eng
- Cihui to tactfully decline; to turn down gracefully
- Tần suất từ 婉拒 wǎnjù v. tactfully decline
Đức
- Handedict höflich ablehnen