婉晦 uyển hối Hán Việt: uyển hối Tổng quan Cấu tạo: 婉 (uyển) + 晦 (hối)Hán Việtuyển hốiCấu tạo婉 + 晦 · uyển + hối nghĩa thành phần: uyển + hối