婉然 wǎn rán · uyển nhiên Hán Việt: uyển nhiên · Pinyin: wǎn rán Tổng quan Cấu tạo: 婉 (uyển) + 然 (nhiên)Pinyinwǎn ránHán Việtuyển nhiênCấu tạo婉 + 然 · uyển + nhiên nghĩa thành phần: uyển + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美好貌; 和顺貌。Tân Hoa Tự Điển 1.美好貌。 2.和顺貌。jaJMdict graceful|beautiful