婉縟

wǎn rù uyển nhục

Hán Việt: uyển nhục · Pinyin: wǎn rù

Tổng quan

Cấu tạo: (uyển) + (nhục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指文辞婉转曲折而富文采。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指文辞婉转曲折而富文采。

Eng

  • Cihui 婉縟 ǎnrù v.p. rich; abundant; diverse (of writing style)