婉言

wǎn yán uyển ngôn

Hán Việt: uyển ngôn · Pinyin: wǎn yán

Tổng quan

khéo léo | ngoại giao | nhẹ nhàng và gián tiếp

Cấu tạo: (uyển) + (ngôn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khéo léo | ngoại giao | nhẹ nhàng và gián tiếp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 委婉的言詞。《浮生六記.卷三.坎坷記愁》:「嚴君怒猶未息,兄宜仍往揚州,俟嚴君歸里,婉言勸解,再當專札相招。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 婉转的言辞,委婉的话婉言劝止|婉言谢绝。

Eng

  • CC-CEDICT tactful|diplomatic|mild and indirect
  • Cihui tactful; diplomatic; mild and indirect

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

直言