婉詞

wǎn cí uyển từ

Hán Việt: uyển từ · Pinyin: wǎn cí

Tổng quan

uyển ngữ

Cấu tạo: (uyển) + (từ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui uyển ngữ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 委婉的言詞。《三國演義》第三三回:「玄德曰:『可作書與袁氏兄弟,以和解為名,婉詞謝之。』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 委婉的言辞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.委婉的言辞。

Eng

  • CC-CEDICT euphemism
  • Cihui euphemism