婉謝

wǎn xièuyển tạ

Hán Việt: uyển tạ · Pinyin: wǎn xiè

Tổng quan

chối khéo: khéo léo chối từ

新华 · Tân Hoa Đại lục

婉言谢绝。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

委婉的謝絕。如:「他婉謝了我們的好意。」也作「婉拒」。

Cấu tạo: 婉 (uyển) + 謝 (tạ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 từ chối khéo
  • Biên soạn v. decline with thanks

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 委婉的謝絕。如:「他婉謝了我們的好意。」也作「婉拒」。

Eng

  • Cihui 婉謝 ǎnxiè v. decline with thanks

Từ liên quan

Gần nghĩa

婉商 · 婉如 · 婉妙 · 婉娩 · 婉拒 · 婉稱 · 婉約 · 婉言