婉諧

wǎn xié uyển hài

Hán Việt: uyển hài · Pinyin: wǎn xié

Tổng quan

Cấu tạo: (uyển) + (hài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 婉转和谐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.婉转和谐。