婉順 wǎn shùn · uyển thuận Hán Việt: uyển thuận · Pinyin: wǎn shùn Tổng quan Cấu tạo: 婉 (uyển) + 順 (thuận)Pinyinwǎn shùnHán Việtuyển thuậnCấu tạo婉 + 順 · uyển + thuận nghĩa thành phần: uyển + thuận Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 柔和溫順。《後漢書.卷一四.宗室四王三侯傳.齊武王縯傳》:「嫺都性婉順,自為童女,不正容服不出於房。」