婚介
hôn giới
Hán Việt: hôn giới · Pinyin: hūn jiè
Tổng quan
mai mối | viết tắt của 婚姻介紹|婚姻介绍
Nghĩa
Việt
- Cihui mai mối | viết tắt của 婚姻介紹|婚姻介绍
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 婚姻介绍:~机构。
Eng
- CC-CEDICT matchmaking; marriage introduction service (abbr. for 婚姻介紹|婚姻介绍[hun1 yin1 jie4 shao4])
- Cihui matchmaking; marriage introduction service (abbr. for 婚姻介紹|婚姻介绍)