婚俗

hūn sú hôn tục

Hán Việt: hôn tục · Pinyin: hūn sú

Tổng quan

tập tục trong hôn nhân; hôn tục; tập tục cưới hỏi。有關婚姻的習俗。 不同民族有不同的婚俗。 dân tộc khác nhau thì có tập tục cưới hỏi khác nhau.

Cấu tạo: (hôn) + (tục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tập tục trong hôn nhân; hôn tục; tập tục cưới hỏi。有關婚姻的習俗。 不同民族有不同的婚俗。 dân tộc khác nhau thì có tập tục cưới hỏi khác nhau.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有关婚姻的习俗:不同民族有不同的~。

Eng

  • CC-CEDICT marriage custom
  • Cihui marriage custom