婚假

hūn jiàhôn giả

Hán Việt: hôn giả · Pinyin: hūn jià

Tổng quan

thời gian nghỉ kết hôn; nghỉ kết hôn (được nhà nước cho phép)

新华 · Tân Hoa Đại lục

因结婚享受的假期。

Cấu tạo: 婚 (hôn) + 假 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghỉ phép kết hôn
  • Tần suất từ nghỉ phép kết hôn; thời gian nghỉ kết hôn; nghỉ kết hôn (được nhà nước cho phép); nghỉ kết hôn
  • Biên soạn 婚假 hūnjià n. marriage-leave M:ge/¹cì

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因结婚享受的假期。

Eng

  • Cihui 婚假 hūnjià n. marriage-leave M:ge/¹cì
  • Tần suất từ 婚假 hūnjià n. marriage-leave M:ge/¹cì

Đức

  • Handedict Flitterwochen, Hochzeitsreise

Từ liên quan

Gần nghĩa

假人 · 假仙 · 假令 · 假体 · 假作 · 假使 · 假借 · 假像