婚典

hūn diǎnhôn điển

Hán Việt: hôn điển · Pinyin: hūn diǎn

Tổng quan

đám cưới

新华 · Tân Hoa Đại lục

结婚典礼:传统~。

Cấu tạo: 婚 (hôn) + 典 (điển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lễ cưới
  • Tần suất từ đám cưới , lễ cưới

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 结婚典礼:传统~。

Eng

  • Cihui wedding; marriage celebration
  • Tần suất từ wedding; marriage celebration

Đức

  • Handedict Hochzeitsfeier

Từ liên quan

Gần nghĩa

典借 · 典儀 · 典准 · 典刑 · 典制 · 典則 · 典卖 · 典喪