婚冠

hūn guān hôn quan

Hán Việt: hôn quan · Pinyin: hūn guān

Tổng quan

Cấu tạo: (hôn) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 婚礼和冠礼; 指婚冠的年龄,喻年少。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.婚礼和冠礼。 2.指婚冠的年龄,喻年少。