婚友
hôn hữu
Hán Việt: hôn hữu · Pinyin: hūn yǒu
Tổng quan
người độc thân tìm bạn đời | thông gia và bạn bè
Nghĩa
Việt
- Cihui người độc thân tìm bạn đời | thông gia và bạn bè
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 有婚姻关系的亲戚﹑朋友。
- Tân Hoa Tự Điển 1.有婚姻关系的亲戚﹑朋友。
Eng
- CC-CEDICT singles seeking marriage partners|in-laws and friends
- Cihui singles seeking marriage partners; in-laws and friends